Phép dịch "Positron" thành Tiếng Tây Ban Nha

positrón, positrón, antielectrón là các bản dịch hàng đầu của "Positron" thành Tiếng Tây Ban Nha.

Positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • positrón

    noun

    partícula elemental, antipartícula del electrón

    Chụp positron cắt lớp.

    Tomografía por emisión de positrones.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Positron " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

positron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • positrón

    noun masculine

    Antipartícula del electrón. Tiene su misma masa sin embargo, su carga es reversa. Su símbolo es e+.

    Chụp positron cắt lớp.

    Tomografía por emisión de positrones.

  • antielectrón

    noun
Thêm

Bản dịch "Positron" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch