Phép dịch "Liti" thành Tiếng Tây Ban Nha

litio, litio là các bản dịch hàng đầu của "Liti" thành Tiếng Tây Ban Nha.

Liti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • litio

    noun

    elemento químico

    Tìm nhà bệnh nhân xem có Liti không.

    Busquen en la casa del paciente si hay litio.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Liti " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

liti noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • litio

    noun masculine

    Elemento con símbolo Li y número atómico 3; es un metal alcalino blando, de color plateado y se encuentra principalmente en los minerales lepidolita, espodumena y ambligonita. Se ha utilizado para la confección de baterías eléctricas de ion litio.

    Tìm nhà bệnh nhân xem có Liti không.

    Busquen en la casa del paciente si hay litio.

Các cụm từ tương tự như "Liti" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

Thêm

Bản dịch "Liti" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch