Phép dịch "Frailes" thành Tiếng Tây Ban Nha
fraile, fraile là các bản dịch hàng đầu của "Frailes" thành Tiếng Tây Ban Nha.
Frailes
-
fraile
nounmiembro de una orden en la Iglesia católica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Frailes " sang Tiếng Tây Ban Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
frailes
-
fraile
noun masculine
Thêm ví dụ
Thêm