Phép dịch "Firmware" thành Tiếng Tây Ban Nha
firmware là bản dịch của "Firmware" thành Tiếng Tây Ban Nha.
Firmware
-
firmware
nounprograma informático que establece la lógica de más bajo nivel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Firmware " sang Tiếng Tây Ban Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm