Phép dịch "plasma" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ
plasmo, plasmo là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ.
plasma
-
plasmo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Quốc Tế Ngữ
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
plasmo
nounTrạng thái thứ tư của vật chất😃😃
Thêm ví dụ
Thêm