Phép dịch "parsec" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ
parseko là bản dịch của "parsec" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ.
parsec
-
parseko
nounmezurunuo de longo; 648000/π astronomiaj unuoj ekzakte
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parsec " sang Tiếng Quốc Tế Ngữ
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm