Phép dịch "oxy" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ

oksigeno là bản dịch của "oxy" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ.

oxy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Quốc Tế Ngữ

  • oksigeno

    noun

    Sau đó chúng không thể phát triển thêm nữa vì thiếu nguồn cung cấp máu, nên chúng không có đủ oxy và chất dinh dưỡng.

    Poste ili ne povas plu pligrandiĝi, ĉar ili ne havas sangoprovizon, ili do ricevas nesufiĉe da oksigeno aŭ nutraĵo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oxy " sang Tiếng Quốc Tế Ngữ

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oxy" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch