Phép dịch "bo" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ
boro, borio, boro là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ.
bo
noun
-
boro
noun -
borio
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Quốc Tế Ngữ
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bo
-
boro
nounkemia elemento kun simbolo B kaj atomnumero 5
Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Quốc Tế Ngữ
-
vidkarto
-
diborona trioksido
-
Sonkarto
-
ĉeftabulo
-
Ĉeftabulo
Thêm ví dụ
Thêm