Phép dịch "bitmut" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ
bismuto, bismuto là các bản dịch hàng đầu của "bitmut" thành Tiếng Quốc Tế Ngữ.
bitmut
-
bismuto
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bitmut " sang Tiếng Quốc Tế Ngữ
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bitmut
-
bismuto
nounkemia elemento kun simbolo Bi kaj atomnumero 83
Thêm ví dụ
Thêm