Phép dịch "xua" thành Tiếng Anh

drive, shoo, flush là các bản dịch hàng đầu của "xua" thành Tiếng Anh.

xua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • drive

    verb

    Hoặc tay của kẻ gian ác xua con.

    Or the hand of the wicked drive me away.

  • shoo

    interjection verb

    Lo về viết vé phạt và xua bò khỏi đường cái đi nhé.

    Go back to writing tickets and shooing cows off the road.

  • flush

    adjective verb noun adverb

    Nhưng đại bàng có cách để xua chúng ra.

    But the hawks have a tactic to flush them out.

  • shepherd

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "xua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch