Phép dịch "xua" thành Tiếng Anh
drive, shoo, flush là các bản dịch hàng đầu của "xua" thành Tiếng Anh.
xua
-
drive
verbHoặc tay của kẻ gian ác xua con.
Or the hand of the wicked drive me away.
-
shoo
interjection verbLo về viết vé phạt và xua bò khỏi đường cái đi nhé.
Go back to writing tickets and shooing cows off the road.
-
flush
adjective verb noun adverbNhưng đại bàng có cách để xua chúng ra.
But the hawks have a tactic to flush them out.
-
shepherd
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "xua" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
break · dispel · disperse · dissipate · dissipative
-
flush
-
dispel
-
beater
-
undispelled · undispersed
-
dispersal · dispersion · dissipation
-
banishment · dismissal
-
fly whisk
Thêm ví dụ
Thêm