Phép dịch "xu" thành Tiếng Anh
coin, penny, dime là các bản dịch hàng đầu của "xu" thành Tiếng Anh.
xu
-
coin
verb nounTôi sẽ chủ động liên lạc với cô khi đã tìm ra đồng xu đó, được chứ?
I'll contact you myself after I find the coin, okay?
-
penny
nounCha tôi chắt bóp từng đồng xu một để tôi được dạy dỗ đàng hoàng.
My father saved every penny he earned to buy me a proper education.
-
dime
nounNếu anh đánh trật, tôi sẽ không xì ra một xu.
If you flunk it, I don't lay out a dime.
-
cent
nounTôi đã nói với chồng bà là sẽ không lấy thêm một xu nào nữa.
I told your husband I won't charge you one cent more.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "xu" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
exclusivism
-
Sudanese
-
shilling
-
quarter
-
apple-polisher · encomiast · flunkey · flunky · lackey · lacquey · lickspittle
-
spirit
-
Jesus
Thêm ví dụ
Thêm