Phép dịch "xem" thành Tiếng Anh

see, watch, view là các bản dịch hàng đầu của "xem" thành Tiếng Anh.

xem verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • see

    verb

    perceive with the eyes

    Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.

    You should see this film if you get the opportunity.

  • watch

    verb

    to look at for a period of time [..]

    Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.

    I love to watch people's reactions when I say who I am.

  • view

    verb

    To have one's eyes, one's attention on something or someone.

    Washington xem tuyến đường biển trong khu vực có tầm quan trọng về mặt chiến lược .

    Washington views the sea lanes in the area as strategically important .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • look
    • seen
    • treat
    • eye
    • to view
    • to watch
    • refer
    • vide
    • observe
    • behold
    • inspect
    • look around
    • look at
    • spy on
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xem " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xem" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "xem" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch