Phép dịch "xe" thành Tiếng Anh

vehicle, car, wagon là các bản dịch hàng đầu của "xe" thành Tiếng Anh.

xe noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vehicle

    noun

    a conveyance [..]

    Chúng tôi vẫn không có thông tin nào về người lái chiếc xe này.

    Still have no information about who's driving this vehicle.

  • car

    noun

    Tôi muốn mược xe của bạn trong vòng một giờ.

    I want to borrow your car for an hour.

  • wagon

    noun

    Việc lão răng cá sấu chuyển vàng qua toa xe?

    Old crocodile teeth switching'the gold to the wagon?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bus
    • cart
    • carriage
    • throw
    • catch
    • slub
    • twist
    • cartful
    • tortile
    • truckful
    • threw
    • thrown
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xe " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • rook

    verb noun

    piece from the board game chess

    Mã ăn Xe 4.

    Knight to rook four.

Hình ảnh có "xe"

Các cụm từ tương tự như "xe" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch