Phép dịch "xavan" thành Tiếng Anh

savanna, savanna, savannah là các bản dịch hàng đầu của "xavan" thành Tiếng Anh.

xavan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • savanna

    noun

    Ở đây chúng tôi có hươu cao cổ xavan,

    Here we have savanna giraffes,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xavan " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xavan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • savanna

    noun

    grassland ecosystem

    Chúng tôi có Xavan, 1 đầm lầy và 1 sa mạc.

    We had a savanna, a marsh, a desert.

  • savannah

    noun

    hợp tác với nhau, hay trên các xavan Châu Phi,

    cooperating with each other, or on the savannahs of Africa,

Các cụm từ tương tự như "xavan" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "xavan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch