Phép dịch "xavan" thành Tiếng Anh
savanna, savanna, savannah là các bản dịch hàng đầu của "xavan" thành Tiếng Anh.
xavan
-
savanna
nounỞ đây chúng tôi có hươu cao cổ xavan,
Here we have savanna giraffes,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xavan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xavan
-
savanna
noungrassland ecosystem
Chúng tôi có Xavan, 1 đầm lầy và 1 sa mạc.
We had a savanna, a marsh, a desert.
-
savannah
nounhợp tác với nhau, hay trên các xavan Châu Phi,
cooperating with each other, or on the savannahs of Africa,
Các cụm từ tương tự như "xavan" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
tropical savanna climate
Thêm ví dụ
Thêm