Phép dịch "vét" thành Tiếng Anh
scrape, sweep, cleanse là các bản dịch hàng đầu của "vét" thành Tiếng Anh.
vét
noun
-
scrape
verbCó vẻ như họ phải vét đến tận đáy rồi, nhỉ?
I see they really scraped the bottom of the barrel, huh?
-
sweep
verb noun -
cleanse
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dredge to scrape
- swept
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vét" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
drag
-
pussy
-
drag · dredger
-
clean · clear
-
snapper-up
-
coat · jacket · vest
-
exhaustible
-
drag
Thêm ví dụ
Thêm