Phép dịch "vét" thành Tiếng Anh

scrape, sweep, cleanse là các bản dịch hàng đầu của "vét" thành Tiếng Anh.

vét noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • scrape

    verb

    Có vẻ như họ phải vét đến tận đáy rồi, nhỉ?

    I see they really scraped the bottom of the barrel, huh?

  • sweep

    verb noun
  • cleanse

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dredge to scrape
    • swept
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vét " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vét" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "vét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch