Phép dịch "vua" thành Tiếng Anh

king, monarch, sultan là các bản dịch hàng đầu của "vua" thành Tiếng Anh.

vua noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • king

    noun

    a male of a royal family who is the supreme ruler of his nation [..]

    Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.

    Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.

  • monarch

    noun

    ruler [..]

    Ta không mong muốn và cần phải liên minh với tên vua suy đồi như thế

    I have no wish or need to be allied to such a degenerate monarch.

  • sultan

    noun

    ruler

    Nếu ngươi không quỳ trước đức vua, thì các ngươi sẽ co rúm lại trước một phù thủy!

    If you won't bow before a sultan, then you will cower before a sorcerer!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lord
    • ruler
    • royal
    • prince
    • crown
    • sovereign
    • padishah
    • padshah
    • tycoon
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • king

    verb noun

    piece from the board game chess

    Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.

    Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.

Hình ảnh có "vua"

Các cụm từ tương tự như "vua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "vua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch