Phép dịch "vu" thành Tiếng Anh

defame là bản dịch của "vu" thành Tiếng Anh.

vu verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • defame

    verb

    Bị giam giữ oan, vu khống...

    Wrongful imprisonment, defamation of character.

  • to slander, to libel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vu" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "vu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch