Phép dịch "vogue" thành Tiếng Anh

Vogue là bản dịch của "vogue" thành Tiếng Anh.

Vogue
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Vogue

    proper

    Vogue (song)

    Hả, tử vi trên tờ Vogue bảo anh phải tránh phụ nữ đi giày xanh hay sao?

    What, did your horoscope in Vogue tell you to avoid women wearing green shoes?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vogue " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vogue" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch