Phép dịch "vay" thành Tiếng Anh
borrow, touch, borrowed là các bản dịch hàng đầu của "vay" thành Tiếng Anh.
vay
-
borrow
verbreceive temporarily
Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
My pride prevented me from borrowing money from him.
-
touch
verb noun -
borrowed
verbVì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
My pride prevented me from borrowing money from him.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vay" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
soucar · sowcar · sowkar
-
Loan stock
-
Overfunding
-
Term loan
-
lender
-
borrowing
-
money-lender
-
creditor · lender
Thêm ví dụ
Thêm