Phép dịch "van" thành Tiếng Anh
valve, waltz, beseech là các bản dịch hàng đầu của "van" thành Tiếng Anh.
van
verb
noun
-
valve
noundevice that controls flow of gas or fluid
Thường thì sa van hai lá không gây ra vấn đề gì .
Usually mitral valve prolapse does n't cause any problems .
-
waltz
nouna ballroom dance
Cô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.
She also allows and even encourages the closed and turning waltz.
-
beseech
verbThần van xin người hãy kí.
I beseech you sign.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gate
- valvular
- cap
- faucet
- valvule
- register
- stopcock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
writer
-
carnival
-
gate
-
clack
-
mitral · mitral valve
-
waltz
Thêm ví dụ
Thêm