Phép dịch "van" thành Tiếng Anh

valve, waltz, beseech là các bản dịch hàng đầu của "van" thành Tiếng Anh.

van verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • valve

    noun

    device that controls flow of gas or fluid

    Thường thì sa van hai lá không gây ra vấn đề gì .

    Usually mitral valve prolapse does n't cause any problems .

  • waltz

    noun

    a ballroom dance

    Cô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.

    She also allows and even encourages the closed and turning waltz.

  • beseech

    verb

    Thần van xin người hãy kí.

    I beseech you sign.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gate
    • valvular
    • cap
    • faucet
    • valvule
    • register
    • stopcock
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " van " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "van" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "van" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch