Phép dịch "va" thành Tiếng Anh

bump, him, he là các bản dịch hàng đầu của "va" thành Tiếng Anh.

va
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bump

    verb

    Anh có thể va vào tôi bất cứ hôm nào, Cisco.

    You can bump into me any day, Cisco.

  • him

    pronoun masculine

    Với thời gian, Ê-va sinh đứa con thứ hai, nhưng chúng ta không thấy lời khen tâng bốc như thế dành cho đứa con này.

    In time, Eve bore a second son, but we find no such high-flown statements about him.

  • he

    pronoun noun

    Thiên sứ của Đức Giê-hô-va lặp lại lời chỉ dẫn trước đây cho vợ Ma-nô-a.

    Jehovah’s angel repeated the instructions he had given to Manoah’s wife.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • collide
    • impact
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " va " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "va" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "va" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch