Phép dịch "va" thành Tiếng Anh
bump, him, he là các bản dịch hàng đầu của "va" thành Tiếng Anh.
va
-
bump
verbAnh có thể va vào tôi bất cứ hôm nào, Cisco.
You can bump into me any day, Cisco.
-
him
pronoun masculineVới thời gian, Ê-va sinh đứa con thứ hai, nhưng chúng ta không thấy lời khen tâng bốc như thế dành cho đứa con này.
In time, Eve bore a second son, but we find no such high-flown statements about him.
-
he
pronoun nounThiên sứ của Đức Giê-hô-va lặp lại lời chỉ dẫn trước đây cho vợ Ma-nô-a.
Jehovah’s angel repeated the instructions he had given to Manoah’s wife.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- collide
- impact
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " va " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "va" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
bump · hurtle · impaction · smash
-
valise
-
hurtle
-
collide
-
El Salvador
-
collision · foul · impact
Thêm ví dụ
Thêm