Phép dịch "tua" thành Tiếng Anh
tour, fringe, feeler là các bản dịch hàng đầu của "tua" thành Tiếng Anh.
tua
-
tour
nounjourney through given list of places
Cô muốn nói là tôi sẽ được tham gia tua diễn?
You mean I'm gonna go on the tour?
-
fringe
nounTại sao người Pha-ri-si làm những hộp kinh lớn hơn và tua áo dài hơn?
Why do the Pharisees enlarge their scripture-containing cases and lengthen the fringes on their garments?
-
feeler
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- antenne
- revolution
- tassel feeler
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tua" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
fast-forward
-
fringe
-
screwdriver
-
round
-
tassel
-
cirriform · cirrose · cirrous
-
Tentaculata
-
bristle · bristly
Thêm ví dụ
Thêm