Phép dịch "tua" thành Tiếng Anh

tour, fringe, feeler là các bản dịch hàng đầu của "tua" thành Tiếng Anh.

tua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tour

    noun

    journey through given list of places

    Cô muốn nói là tôi sẽ được tham gia tua diễn?

    You mean I'm gonna go on the tour?

  • fringe

    noun

    Tại sao người Pha-ri-si làm những hộp kinh lớn hơn và tua áo dài hơn?

    Why do the Pharisees enlarge their scripture-containing cases and lengthen the fringes on their garments?

  • feeler

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • antenne
    • revolution
    • tassel feeler
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch