Phép dịch "trinh" thành Tiếng Anh

virgin, halfpenny, chaste là các bản dịch hàng đầu của "trinh" thành Tiếng Anh.

trinh
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • virgin

    noun

    Linh mục mang cô đến đây từ cô nhi viện để phá trinh cô, phải không?

    The priest brought you here from the orphanage to lose your virginity, right?

  • halfpenny

    adjective noun
  • chaste

    adjective

    Đó là sắc đẹp của lối sống trinh khiết và trong sạch về mặt đạo đức.

    It is the beauty of being chaste and morally clean.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pure
    • virtuous
    • loyal
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trinh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trinh" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "trinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch