Phép dịch "trinh" thành Tiếng Anh
virgin, halfpenny, chaste là các bản dịch hàng đầu của "trinh" thành Tiếng Anh.
trinh
-
virgin
nounLinh mục mang cô đến đây từ cô nhi viện để phá trinh cô, phải không?
The priest brought you here from the orphanage to lose your virginity, right?
-
halfpenny
adjective noun -
chaste
adjectiveĐó là sắc đẹp của lối sống trinh khiết và trong sạch về mặt đạo đức.
It is the beauty of being chaste and morally clean.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pure
- virtuous
- loyal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trinh" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
virginhood · virginity
-
virgin
-
honour
-
air scout
-
chastity · conjugal fidelity · virginhood · virginity
-
parthenogenesis
Thêm ví dụ
Thêm