Phép dịch "treo" thành Tiếng Anh
hang, sling, hung là các bản dịch hàng đầu của "treo" thành Tiếng Anh.
treo
verb
-
hang
verbto be or remain suspended
Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.
Let's hang him first, we will judge him later sometime!
-
sling
verbTrong bão tuyết mù gió, cả đội treo dây nối các lều với nhau
In blizzard winds, the crew sling ropes between the tents
-
hung
adjective verbmặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
The fronts of the houses were hung with flags.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hanging
- suspend
- impend
- mount
- to suspend
- suspensory
- hang up
- impending
- put aside
- slung
- suspend to suspend
- freeze
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " treo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "treo" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
aerial cable · cable car · telepheric
-
mesentery
-
booby trap
-
undraped
-
hang · hung
Thêm ví dụ
Thêm