Phép dịch "trao" thành Tiếng Anh
give, hand, pass là các bản dịch hàng đầu của "trao" thành Tiếng Anh.
trao
-
give
verbBọn sát thủ muốn tôi trao cho chúng nguồn tin.
Those hit men wanted me to give up my source.
-
hand
verbTôi muốn trao tận tay ngài thứ này khi ngài vẫn còn là Tổng thống.
I wanted to hand this to you while you were still president.
-
pass
verbĐấu thủ của Godolphin, người đã tụt sau nửa vòng, đã tới điểm trao gậy.
The Godolphin man, who was half a lap behind, approaches the passing zone.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- confer
- lodge
- render
- tip
- resign
- deliver
- present
- turn
- give up
- hand over
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trao" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
heat exchanger
-
consult
-
award · present
-
truck
-
deliberate
-
intercourse
-
exchangeable
-
heat transfer
Thêm ví dụ
Thêm