Phép dịch "trao" thành Tiếng Anh

give, hand, pass là các bản dịch hàng đầu của "trao" thành Tiếng Anh.

trao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • give

    verb

    Bọn sát thủ muốn tôi trao cho chúng nguồn tin.

    Those hit men wanted me to give up my source.

  • hand

    verb

    Tôi muốn trao tận tay ngài thứ này khi ngài vẫn còn là Tổng thống.

    I wanted to hand this to you while you were still president.

  • pass

    verb

    Đấu thủ của Godolphin, người đã tụt sau nửa vòng, đã tới điểm trao gậy.

    The Godolphin man, who was half a lap behind, approaches the passing zone.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • confer
    • lodge
    • render
    • tip
    • resign
    • deliver
    • present
    • turn
    • give up
    • hand over
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "trao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch