Phép dịch "tranh" thành Tiếng Anh

painting, thatch, picture là các bản dịch hàng đầu của "tranh" thành Tiếng Anh.

tranh verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • painting

    noun

    Vậy tại sao lại không ứng dụng điều đó khi đi xem tranh?

    Why not apply that to our looking at paintings?

  • thatch

    noun

    Lót thêm lớp vải chống côn trùng ở phía dưới trần nhà bằng tranh.

    Cover the underside of thatched ceilings with insect-proof cloth.

  • picture

    noun

    Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.

    Come closer and have a good look at this picture.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dispute
    • compete
    • contest
    • reed
    • fight for
    • picture thatch
    • thatching
    • fight
    • contend
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tranh" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tranh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch