Phép dịch "tranh" thành Tiếng Anh
painting, thatch, picture là các bản dịch hàng đầu của "tranh" thành Tiếng Anh.
tranh
verb
noun
-
painting
nounVậy tại sao lại không ứng dụng điều đó khi đi xem tranh?
Why not apply that to our looking at paintings?
-
thatch
nounLót thêm lớp vải chống côn trùng ở phía dưới trần nhà bằng tranh.
Cover the underside of thatched ceilings with insect-proof cloth.
-
picture
nounHãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.
Come closer and have a good look at this picture.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dispute
- compete
- contest
- reed
- fight for
- picture thatch
- thatching
- fight
- contend
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tranh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tranh" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
wargame
-
contention
-
cottagey
-
Korean War
Thêm ví dụ
Thêm