Phép dịch "trai" thành Tiếng Anh
boy, male, mussel là các bản dịch hàng đầu của "trai" thành Tiếng Anh.
trai
noun
ngữ pháp
-
boy
nounyoung male
Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.
The boys were climbing about on the rocks.
-
male
adjectiveTheo truyền thống ngai vàng chỉ được trao cho con trai.
Tradition dictates the throne must pass to a male heir.
-
mussel
nounLukasi chỉ có thể thu hoạch ngọc trai trong vài ngày thủy triều xuống thấp.
Lukasi can only harvest mussels for the few days of extreme tides.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- man
- oyster young man
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
pigeon-pair
-
orientate
-
brother-in-law
-
boy · son
-
boy friend · boy-friend · boyfriend · male friend
-
brethren · brother · elder brother · older brother
Thêm ví dụ
Thêm