Phép dịch "trai" thành Tiếng Anh

boy, male, mussel là các bản dịch hàng đầu của "trai" thành Tiếng Anh.

trai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • boy

    noun

    young male

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

    The boys were climbing about on the rocks.

  • male

    adjective

    Theo truyền thống ngai vàng chỉ được trao cho con trai.

    Tradition dictates the throne must pass to a male heir.

  • mussel

    noun

    Lukasi chỉ có thể thu hoạch ngọc trai trong vài ngày thủy triều xuống thấp.

    Lukasi can only harvest mussels for the few days of extreme tides.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • man
    • oyster young man
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch