Phép dịch "to patch" thành Tiếng Anh
having patches, patchy là các bản dịch hàng đầu của "to patch" thành Tiếng Anh.
to patch
-
having patches
-
patchy
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to patch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm