Phép dịch "to patch" thành Tiếng Anh

having patches, patchy là các bản dịch hàng đầu của "to patch" thành Tiếng Anh.

to patch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • having patches

  • patchy

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to patch " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to patch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch