Phép dịch "tin vui" thành Tiếng Anh
good news là bản dịch của "tin vui" thành Tiếng Anh.
tin vui
-
good news
nounsomething positive
Em còn chưa báo tin vui với ông thiếu tá nữa.
I haven't even told the major the good news.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tin vui " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tin vui" có bản dịch thành Tiếng Anh
Thêm ví dụ
Thêm