Phép dịch "tin vui" thành Tiếng Anh

good news là bản dịch của "tin vui" thành Tiếng Anh.

tin vui
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • good news

    noun

    something positive

    Em còn chưa báo tin vui với ông thiếu tá nữa.

    I haven't even told the major the good news.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tin vui " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tin vui" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch