Phép dịch "tim" thành Tiếng Anh

heart, cardiac, brain là các bản dịch hàng đầu của "tim" thành Tiếng Anh.

tim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • heart

    noun

    A muscular organ that pumps blood through the body.

    Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.

    Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.

  • cardiac

    adjective

    Bệnh nhân của ông bị ngưng tim trong khi lấy mẫu tĩnh mạch.

    Your patient had cardiac arrest during the venous sampling.

  • brain

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • heart wick
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tim " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • heart

    verb noun

    organ for the circulation of blood in animal circulatory systems

    Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.

    Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.

Hình ảnh có "tim"

Các cụm từ tương tự như "tim" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch