Phép dịch "thua" thành Tiếng Anh

lose, succumb, lost là các bản dịch hàng đầu của "thua" thành Tiếng Anh.

thua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lose

    verb

    (transitive) fail to win

    Anh đang thua một con đàn bà như thế đấy.

    You're losing to a woman who's never held elected office.

  • succumb

    verb

    mà ta phải chịu thua hệ thống đó.

    we don’t need to succumb to that system.

  • lost

    adjective

    Anh thua hết tiền rồi phải không? Điều đó sẽ dạy cho anh đừng có đánh bạc.

    So you lost all your money? That'll teach you to gamble.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • drop
    • out
    • concede
    • be defeated
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "thua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch