Phép dịch "thua" thành Tiếng Anh
lose, succumb, lost là các bản dịch hàng đầu của "thua" thành Tiếng Anh.
thua
-
lose
verb(transitive) fail to win
Anh đang thua một con đàn bà như thế đấy.
You're losing to a woman who's never held elected office.
-
succumb
verbmà ta phải chịu thua hệ thống đó.
we don’t need to succumb to that system.
-
lost
adjectiveAnh thua hết tiền rồi phải không? Điều đó sẽ dạy cho anh đừng có đánh bạc.
So you lost all your money? That'll teach you to gamble.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- drop
- out
- concede
- be defeated
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thua" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
inferior
-
inferiority · worst
-
Loss function
-
survival of the fittest
-
loss of judgment
-
loss
-
cliffhanger
-
underdog
Thêm ví dụ
Thêm