Phép dịch "thau" thành Tiếng Anh
brass, ullage, wash-tub là các bản dịch hàng đầu của "thau" thành Tiếng Anh.
thau
-
brass
nounPhần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc.
Mostly brass, but some other metal, possibly silver.
-
ullage
verb noun -
wash-tub
brass brass colour brass basin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thau " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thau" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
brass
-
brassie · brassy
-
brazen · brazen-faced
-
brass · brazen · brazen-faced
-
oreide
-
brassie · brassy
-
brass wire
-
ullage
Thêm ví dụ
Thêm