Phép dịch "thau" thành Tiếng Anh

brass, ullage, wash-tub là các bản dịch hàng đầu của "thau" thành Tiếng Anh.

thau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • brass

    noun

    Phần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc.

    Mostly brass, but some other metal, possibly silver.

  • ullage

    verb noun
  • wash-tub

    brass brass colour brass basin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thau " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thau" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "thau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch