Phép dịch "than" thành Tiếng Anh
carbon, coal, charcoal là các bản dịch hàng đầu của "than" thành Tiếng Anh.
than
noun
-
carbon
nounimpure carbon (e.g., coal, charcoal) [..]
Anh không thể mong nó như là bản sao giấy than.
Well, you can't expect him to be a carbon copy.
-
coal
nounThế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.
So I shorted gas and went long on coal.
-
charcoal
nounCon người đã biết vẽ bằng than cả ngàn năm nay rồi.
People have been drawing with charcoal for thousands of years.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lament
- coaly
- exclamative
- exclamatively
- exclamatorily
- exclamatory
- moam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " than " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "than" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
chauffer
-
coal-cellar
-
producer gas
-
Bridge of Sighs
-
cement · cementation
Thêm ví dụ
Thêm