Phép dịch "thư" thành Tiếng Anh

letter, mail, epistle là các bản dịch hàng đầu của "thư" thành Tiếng Anh.

thư noun adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • letter

    noun

    written message [..]

    Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?

    Why did Bill tear the letter into pieces?

  • mail

    verb noun

    The exchange of text messages and computer files over a communications network, such as a local area network or the Internet.

    Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.

    I need your signature on the letter before I can mail it.

  • epistle

    noun

    Bức thư thứ hai của Mặc Môn viết cho con trai là Mô Rô Ni.

    The second epistle of Mormon to his son Moroni.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • missive
    • favor
    • favour
    • book
    • post
    • document
    • writings
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thư " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thư proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Mail

    The link to Windows Live Hotmail.

    Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.

    I need your signature on the letter before I can mail it.

Các cụm từ tương tự như "thư" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "thư" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch