Phép dịch "thú" thành Tiếng Anh
animal, beast, pleasant là các bản dịch hàng đầu của "thú" thành Tiếng Anh.
thú
noun
adjective
ngữ pháp
-
animal
nounCon thú của con bé cắn rách tay con ta.
That animal of hers nearly tore his arm off.
-
beast
nounMột con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
A strange beast is roaming through the woods.
-
pleasant
adjective nounQuyển sách này đọc thật thú vị.
This book makes pleasant reading.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- interesting
- pleasure
- mammal
- agreeable
- sledder
- ground game
- interest animal
- bestial
- protect
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thú " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thú
proper
-
Mammalia
Các cụm từ tương tự như "thú" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
cub · joey
-
minever · miniver
-
possum
-
animal
Thêm ví dụ
Thêm