Phép dịch "terabyte" thành Tiếng Anh

terabyte, TB là các bản dịch hàng đầu của "terabyte" thành Tiếng Anh.

terabyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • terabyte

    noun

    A measurement used for high-capacity data storage. One terabyte equals 240, or 1,099,511,627,776, bytes, although it is commonly interpreted as simply one trillion bytes.

    Nó có thể có quy mô đến hàng ngàn máy chủ và nhân rộng hàng trăm terabyte dữ liệu .

    It can scale to thousands of servers and replicate hundreds of terabytes of data .

  • TB

    noun proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terabyte " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "terabyte" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch