Phép dịch "tao" thành Tiếng Anh
I, me, strand là các bản dịch hàng đầu của "tao" thành Tiếng Anh.
tao
pronoun
-
I
pronoun nounpersonal pronoun
Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.
I have no idea where she lives.
-
me
verb masculineĐừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!
Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!
-
strand
nounSợi dây thừng có nhiều sợi tao, nếu chỉ riêng một sợi thôi thì rất yếu, nhưng rất chắc khi được bện lại với nhau.
A rope has many strands that are weak on their own but are strong when woven together.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mẹ
- time. rope strand
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tao
-
tao
noun properword in Polynesian languages
Họ nói tên anh ta là Jin Tao.
They told me his name was Jin tao.
Các cụm từ tương tự như "tao" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
delicacy
-
pleiad · pleiades
-
strand
-
urbanity
-
decency · delicacy · refinement
-
ethereal · etherial · refined mannered · unworldly
Thêm ví dụ
Thêm