Phép dịch "tao" thành Tiếng Anh

I, me, strand là các bản dịch hàng đầu của "tao" thành Tiếng Anh.

tao pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • I

    pronoun noun

    personal pronoun

    Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.

    I have no idea where she lives.

  • me

    verb masculine

    Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!

    Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!

  • strand

    noun

    Sợi dây thừng có nhiều sợi tao, nếu chỉ riêng một sợi thôi thì rất yếu, nhưng rất chắc khi được bện lại với nhau.

    A rope has many strands that are weak on their own but are strong when woven together.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mẹ
    • time. rope strand
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tao

    noun proper

    word in Polynesian languages

    Họ nói tên anh ta là Jin Tao.

    They told me his name was Jin tao.

Các cụm từ tương tự như "tao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch