Phép dịch "tai" thành Tiếng Anh

ear, accident, calamity là các bản dịch hàng đầu của "tai" thành Tiếng Anh.

tai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ear

    noun

    organ of hearing [..]

    Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    A rabbit has long ears and a short tail.

  • accident

    noun

    Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

    Tom and three other crew members were injured in the accident.

  • calamity

    noun

    Xã hội lúc đó đang ở trong đêm tai ương khủng khiếp nhất.

    Society is on the eve of its worst calamities.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • aural
    • lug
    • auricular
    • tab
    • otic
    • cap
    • box the ears of
    • ear. mishap
    • disaster
    • catastrophe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ear

    verb noun

    organ that detects sound; organ of hearing and balance

    Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    A rabbit has long ears and a short tail.

Hình ảnh có "tai"

Các cụm từ tương tự như "tai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch