Phép dịch "tí" thành Tiếng Anh
damn, smidgen, suspicion là các bản dịch hàng đầu của "tí" thành Tiếng Anh.
tí
-
damn
adjective verb noun interjection adverb -
smidgen
noun -
suspicion
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tí
proper
-
the first Earthly Branch represented by the Rat
Các cụm từ tương tự như "tí" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
pin-point
-
a little too much
-
homunculus
-
homunculus
-
bittock · particle · remote · very little bit
-
tamper
-
bantam tube
-
very little
Thêm ví dụ
Thêm