Phép dịch "tí" thành Tiếng Anh

damn, smidgen, suspicion là các bản dịch hàng đầu của "tí" thành Tiếng Anh.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • damn

    adjective verb noun interjection adverb
  • smidgen

    noun
  • suspicion

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • the first Earthly Branch represented by the Rat

Các cụm từ tương tự như "tí" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "tí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch