Phép dịch "socola" thành Tiếng Anh

chocolate là bản dịch của "socola" thành Tiếng Anh.

socola
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chocolate

    noun Noun;Adjective adjective

    food made from ground roasted cocoa beans [..]

    Tôi nghĩ tôi có vài cái bánh cookie socola trong tủ lạnh.

    I think I've got some chocolate chip cookie dough in the fridge.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " socola " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "socola" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "socola" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch