Phép dịch "sao" thành Tiếng Anh

star, how, why là các bản dịch hàng đầu của "sao" thành Tiếng Anh.

sao noun adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • star

    noun

    luminous celestial body

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

    Early explorers used the stars for navigation.

  • how

    adverb

    to what degree [..]

    Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.

    They do not understand how mobile phones work.

  • why

    adverb

    for what reason

    Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.

    Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • what
    • well
    • sidereal
    • copy
    • stellar
    • facsimile
    • astral
    • calk
    • pip
    • torrefy
    • exemplify
    • lamp
    • how?
    • stars
    • roast
    • flute
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Hopea

    Sao (thực vật)

  • star

    verb noun

    sphere of plasma held together by gravity, undergoing fusion; type of astronomical object consisting of a luminous spheroid of plasma held together by its own gravity

    Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.

    Early explorers used the stars for navigation.

Các cụm từ tương tự như "sao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "sao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch