Phép dịch "súng" thành Tiếng Anh

gun, water lily, shooter là các bản dịch hàng đầu của "súng" thành Tiếng Anh.

súng noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • gun

    noun

    A bullet firing weapon.

    Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?

    Why does the US government let people have guns?

  • water lily

    noun

    Any members of Nymphaeaceae [..]

    Ngay bây giờ, chứng ngôn của các em cũng đang tăng trưởng, giống như thân của hoa súng.

    Right now, your testimony is growing, like the stalk of the water lily.

  • shooter

    noun

    Juan chính là người nổ súng trong cửa hàng điện thoại, anh nhớ chứ?

    Juan was the shooter from the cell phone store, you may remember.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • repeater
    • bucket
    • fire-arm
    • guns
    • repeating rifle
    • water-lily
    • firearm
    • fire arm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " súng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Súng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • projectile weapon

    normally tubular weapon or other device designed to discharge projectiles or other material

Hình ảnh có "súng"

Các cụm từ tương tự như "súng" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "súng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch