Phép dịch "run run" thành Tiếng Anh
dodder, doddering, doddery là các bản dịch hàng đầu của "run run" thành Tiếng Anh.
run run
-
dodder
verb noun -
doddering
adjective noun verb -
doddery
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quaky
- to tremble
- unsteady
- vibrant
- wabble
- wabbly
- wobble
- wobbly
- xem run
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " run run " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "run run" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
tremble
-
dodder · doddering · doddery
-
dither · dithery
-
ague
-
thrill
-
quake · shakiness · tremor
-
Burundi
-
quiver · thrill
Thêm ví dụ
Thêm