Phép dịch "run run" thành Tiếng Anh

dodder, doddering, doddery là các bản dịch hàng đầu của "run run" thành Tiếng Anh.

run run
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dodder

    verb noun
  • doddering

    adjective noun verb
  • doddery

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quaky
    • to tremble
    • unsteady
    • vibrant
    • wabble
    • wabbly
    • wobble
    • wobbly
    • xem run
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " run run " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "run run" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "run run" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch