Phép dịch "roi da" thành Tiếng Anh

whip, thong, knout là các bản dịch hàng đầu của "roi da" thành Tiếng Anh.

roi da
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • whip

    noun

    Những tên cai độc ác dùng roi da sống đốc thúc họ.

    Ruthless overseers drive them on with rawhide whips.

  • thong

    noun

    Cậu có mặc bộ dồ roi da không?

    Do you wear thong underpants?

  • knout

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roi da " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "roi da" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "roi da" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch