Phép dịch "rodeo" thành Tiếng Anh

rodeo là bản dịch của "rodeo" thành Tiếng Anh.

Rodeo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • rodeo

    verb noun

    competitive sport

    Mọi người từ Rodeo về với tâm trạng rất tốt.

    People came back from the rodeo in a good mood.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rodeo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rodeo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch