Phép dịch "ria" thành Tiếng Anh

moustache, mustache, edge là các bản dịch hàng đầu của "ria" thành Tiếng Anh.

ria noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • moustache

    noun

    Vậy anh đang định để kiểu ria nào?

    And just what kind of moustache are you looking to grow?

  • mustache

    noun

    Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.

    With mustaches he waxes daily and tiny feet for dancing.

  • edge

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rim
    • border
    • whiskers
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ria " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ria" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ria" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch