Phép dịch "radio" thành Tiếng Anh

radio, Radio, radio broadcasting là các bản dịch hàng đầu của "radio" thành Tiếng Anh.

radio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • radio

    noun

    technology

    Bật radio to lên một chút đi.

    Turn up the radio a little bit.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radio " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Radio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Radio

    Cái Radio ồn ào quá.

    The radio is so noisy.

  • radio broadcasting

    distribution of audio content to a dispersed audience via any audio mass communications medium

    Thứ hai, cũng như khi dùng sóng radio,

    And second, just as in a radio broadcast,

Các cụm từ tương tự như "radio" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "radio" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch