Phép dịch "ra" thành Tiếng Anh
go out, out, off là các bản dịch hàng đầu của "ra" thành Tiếng Anh.
ra
noun
verb
ngữ pháp
-
go out
verbto leave, especially a building
Cimarron, con có thể ra sân chơi với Ruby, nhưng đứng có chạy ra đường.
Cimarron, you can go and play with Ruby in the yard, but don't go out in the street.
-
out
verbMary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
Mary went out into the bath wearing only a towel.
-
off
adpositionChúng ta hãy đi ra biển đi. Tôi được nghỉ làm trong 6 ngày tới.
Let's go to the beach. I got time off from work for the next 6 days.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- forth
- reach
- withdraw
- enter
- set
- to issue
- dictate
- outgoing
- come out
- withdrawn
- withdrew
- exit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ra" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
initial public offering
-
silver spoon
-
compartment
-
emergence
Thêm ví dụ
Thêm