Phép dịch "quy" thành Tiếng Anh
cue, state, converge là các bản dịch hàng đầu của "quy" thành Tiếng Anh.
quy
noun
-
cue
nounname of the letter Q, q
-
state
adjective verb noun -
converge
verbChúng ta phải quy về
We simply must converge
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- refer
- lay
- convert
- ashweed
- recognize
- bring together
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quy" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
code of conduct
-
Inductive reasoning · inductive reasoning
-
norm · protocol
-
conventionally
-
medical procedure
-
Natural law
-
Linear programming · linear programming
-
reducible
Thêm ví dụ
Thêm