Phép dịch "quen" thành Tiếng Anh
familiar, acquainted, wont là các bản dịch hàng đầu của "quen" thành Tiếng Anh.
quen
-
familiar
adjectiveNhững người khác nghe những điều làm họ cảm thấy quen thuộc và an ủi.
Others hear things that feel familiar and comforting.
-
acquainted
adjectiveKhi anh gặp chúng tôi hôm nọ, chúng tôi vừa quen biết thêm một người.
When you met us the other day, we had just been forming a new acquaintance.
-
wont
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- conversant
- familia
- suit
- be acquainted with
- be used to
- used
- habit
- become good
- become proficient
- get the hang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quen" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
strange · unacquainted · unfamiliar
-
acquaintance · contact
-
taking
-
familiar
-
ring any bells
Thêm ví dụ
Thêm